Điểm BDTX của CB-GV-NV toàn trường năm học 2018-2019

Thứ năm - 23/05/2019 04:23
ĐIỂM BỒI DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN CB-GV-NV NĂM HỌC 2018-2019
TT Giáo viên Nội dung 1 Nội dung 2 Nội dung 3 xếp loại
ID Họ tên Module 1 Module 2 Module 3 Module 4
1 008224 Trần Đình Hiền 10 10 10 9 10 10 giỏi
2 012784 Nguyễn Thị Nga 10 10 9 9 10 9 giỏi
3 008225 Lê Khắc Thái 10 9 9 9 9 10 giỏi
4 012669 Nguyễn Nhật Anh 9 9 10 9 9 10 giỏi
5 012674 Nguyễn Thị Kim Anh 10 9 9 10 10 9 giỏi
6 012768 Trần Tuấn Anh 9 9 9 9 9 9 giỏi
7 012491 Hoàng Văn Bằng 9 9 9 9 9 9 giỏi
8 012497 Nguyễn Viết Bằng 10 9 9 9 10 9 giỏi
9 012564 Trần Phương Chi 9 9 9 9 9 9 giỏi
10 012474 Phạm Kim Chung 10 9 8 9 9 9 giỏi
11 012723 Nguyễn Thị Dung 9 9 9 8 9 9 giỏi
12 012502 Nguyễn Doãn Dũng 9 9 9 9 9 9 giỏi
13 012697 Phan Tiến Dũng 9 9 10 9 8 9 giỏi
14 012570 Trần Quốc Dũng 10 9 9 9 9 9 giỏi
15 012476 Hoàng Quốc Đại 9 9 8 10 9 8 giỏi
16 012509 Đinh Văn Đạt 9 9 9 9 9 9 giỏi
17 012695 Hoàng Đình Đông 9 9 10 9 8 9 giỏi
18 012501 Phạm Xuân Đông 10 8 9 9 9 10 giỏi
19 012673 Nguyễn Thị Trà Giang 9 9 8 9 9 10 giỏi
20 012769 Trần Mạnh Hạnh 9 9 9 8 9 9 giỏi
21 012773 Trần Văn Hậu 10 9 10 9 8 9 giỏi
22 012484 Nguyễn Thị Hiên 8 9 8 8 9 9 Khá
23 012503 Nguyễn Thị Thu Hiền 9 9 9 9 9 9 giỏi
24 012621 Phạm Thị Thu Hiền 9 9 8 8 9 9 giỏi
25 012477 Trần Thị Hiền 8 9 9 9 8 9 Khá
26 012581 Nguyễn Thị Hoa 9 9 8 9 8 9 giỏi
27 012479 Trần Văn Hoàn 9 9 10 8 9 8 giỏi
28 012505 Trần Huy Hoàng 9 9 9 10 9 9 giỏi
29 012780 Trần Thị Bích Hồng 9 9 9 9 9 9 giỏi
30 012506 Ngô Thị Huyền 9 9 8 9 8 10 giỏi
31 012520 Nguyễn Đình Hùng 10 10 9 10 9 9 giỏi
32 012568 Nguyễn Thị Lan Hương 9 9 9 9 10 9 giỏi
33 012521 Nguyễn Phương Kháng 10 9 10 9 10 9 giỏi
34 012485 Phú Văn Lan 9 8 9 10 9 8 Khá
35 012772 Phan Văn Lập 9 9 9 9 9 9 giỏi
36 012486 Nguyễn Thị Hồng Lĩnh 8 8 9 8 9 9 Khá
37 012778 Cao Doãn Lương 10 10 10 9 9 10 giỏi
38 012524 Trương Thị Thanh Lương 10 9 9 9 9 9 giỏi
39 012558 Nguyễn Thị Tuyết Mai 9 9 10 9 9 9 giỏi
40 012527 Nguyễn Thị Thanh Mận 10 9 9 9 9 9 giỏi
41 012499 Bùi Hoàng Nam 10 9 9 10 10 9 giỏi
42 012699 Nguyễn Thành Nam 9 9 9 8 9 9 giỏi
43 012718 Hoàng Thị Nga 8 9 9 9 9 9 Khá
44 012679 Nguyễn Thị Huyền Nga 9 9 10 9 9 9 giỏi
45 012687 Nguyễn Thị Ngân(CD) 9 8 9 10 9 9 Khá
46 012720 Nguyễn Thị Ngân(T.A) 8 9 9 9 9 9 Khá
47 012560 Phan Thanh Ngọc 8 9 9 9 9 9 Khá
48 012782 Nguyễn Thị Kiều Oanh 10 9 10 9 9 9 giỏi
49 012576 Nguyễn Thị Kim Oanh 9 10 9 9 9 9 giỏi
50 012722 Trần Thị Phúc 9 9 8 9 9 9 giỏi
51 012519 Nguyễn Hoài Phương 10 9 9 9 9 9 giỏi
52 012700 Trịnh Thị Phương 8 9 9 9 9 9 Khá
53 012480 Nguyễn Quế Sơn 9 9 8 9 10 9 giỏi
54 012770 Trần Khánh Sơn 9 8 9 9 10 9 Khá
55 012630 Nguyễn Thị Tâm(V) 9 9 8 8 9 9 giỏi
56 012686 Nguyễn Thị Tâm(Đ) 9 9 9 9 10 10 giỏi
57 012562 Lê Thế Tân 9 9 9 9 9 10 giỏi
58 012489 Lê Thị Thanh 9 9 8 9 9 8 giỏi
59 012631 Nguyễn Thị Hoài Thanh 9 9 8 9 9 9 giỏi
60 012774 Trần Khắc Thanh 10 9 10 9 8 9 giỏi
61 012488 Hồ Cẩm Thạch 8 9 9 10 8 8 Khá
62 012676 Đặng Thị Thắm 9 9 9 9 8 9 giỏi
63 012482 Nguyễn Thị Thắng 9 10 9 9 8 9 giỏi
64 012483 Nguyễn Thị Thỏa 9 10 9 8 8 9 giỏi
65 012767 Nguyễn Thị Hương Thơm 9 9 10 8 9 9 giỏi
66 012671 Nguyễn Gia Thu 9 9 9 9 9 8 giỏi
67 012662 Nguyễn Thị Thủy 10 9 9 9 9 9 giỏi
68 012776 Nguyễn Văn Tuấn 9 9 10 9 8 9 giỏi
69 012771 Trần Đình Văn 9 9 10 9 9 9 giỏi
70 012665 Nguyễn Thị Vân 10 9 9 9 9 9 giỏi
71 012508 Lê Thị Vinh 9 9 8 9 9 8 giỏi
72 012500 Nguyễn Thị Xuyến 9 9 9 9 9 9 giỏi
73 000668 Tô Thị Linh 9 8 9 9 9 8 Khá

Nguồn tin: các tổ trưởng gửi

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây