KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH VÀO 10 CÁC TRƯỜNG THPT VÀ TRƯỜNG CHUYÊN PHAN BỘI CHÂU NĂM 2019-2020

Thứ ba - 18/06/2019 10:26
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2019 - 2020, học sinh Nghệ An tham dự ba bài thi là Toán, Ngữ văn và bài thi tổ hợp với ba môn Ngoại ngữ - Lịch sử - Hóa học. Điểm xét tuyển là tổng điểm 3 bài thi (trong đó Ngữ văn và Toán hệ số 2, bài thi tổ hợp hệ số một) và điểm ưu tiên.

Từ ngày 19/6 đến ngày 21/6, thí sinh có thể nộp đơn phúc khảo. Sở Giáo dục và Đào tạo sẽ công bố kết quả phúc khảo ngày 29/6. 
Điểm chuẩn dự kiến của trường THPT Đặng Thúc Hứa là 20.4-20.6 điểm.

Kết quả ban đầu cho thấy, toàn tỉnh năm nay có 22 thí sinh đạt điểm 10 môn Toán, 10 thí sinh đạt điểm 10 bài thi tổ hợp. Môn Ngữ văn, điểm thi cao nhất là 9,75.

Thủ khoa của Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tỉnh Nghệ An năm học 2019 - 2020 là em Lưu Đức Tài - học sinh Trường THCS Quỳnh Thiện - TX Hoàng Mai thi vào trường THPT Hoàng Mai với tổng điểm xét tuyển 47,0 điểm. Thí sinh Đậu Hồng Minh  - Học sinh trường THCS Hồ Xuân Hương - Quỳnh Lưu thi vào trường THPT Quỳnh Lưu 1 có tổng điểm thi cao nhất 46,8 điểm (không có điểm ưu tiên), trong đó Văn 9,25 điểm, Toán 9,75 điểm và bài thi tổ hợp 8,8 điểm.

Xem điểm thi vào lớp 10 tỉnh Nghệ An:Tại đây

Xem điểm thi vào trường chuyên Phan Bội Châu Tại đây

Xem mẫu đơn phúc khảo:Tại đây
XEM KẾT QUẢ BẰNG HÌNH ẢNH THỨ HẠNG, ĐỒNG HẠNG TRƯỜNG THPT ĐẶNG THÚC HỨA TẠI ĐÂY 

Kết quả thi tuyển vào trường THPT Đặng Thúc Hứa năm học 2019-2020
phong sbd ho dem ten gt ngay_sinh truongthcs UT ĐM1 ĐM2 ĐM3 TỔNG HẠNG
10 A530233 nguyễn thị khánh linh Nữ 12/10/2004 THCS Th.Chi 2 8.5 7 8 42 1
13 A530289 hoàng văn nghiên Nam 21/05/2004 THCS VL 0 7.75 8.8 8.5 41.3 2
2 A530028 thị ngọc ánh Nữ 04/03/2004 THCS VL 0 7.75 8.8 8.5 41.3 2
6 A530132 nguyễn thị Nữ 26/06/2004 THCS X.T 0 8 8.2 8.5 41.2 4
4 A530081 bành trọng dũng Nam 06/09/2004 THCS Th.TH 0 6.5 9.4 9 40.4 5
13 A530295 nguyễn thị thảo nguyên Nữ 14/04/2004 THCS T.AN 2 8 7.2 7.5 40.2 6
6 A530139 nguyễn phương hảo Nữ 02/01/2004 THCS Th.Chi 2 8 7.2 7.5 40.2 6
10 A530223 nguyễn lê diệu linh Nữ 07/05/2004 THCS Th.Chi 2 7.25 7.6 8 40.1 8
14 A530318 nguyễn mai phương Nữ 15/01/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.5 9 9 40 9
21 A530483 phạm thị hồng vân Nữ 20/01/2004 THCS Th.Hà 2 6.5 7.8 8.5 39.8 10
21 A530481 hoàng thị diệu uyên Nữ 20/09/2004 THCS Ng.Sơn 0 7.75 8.6 7.75 39.6 11
4 A530076 phạm thị an duyên Nữ 01/09/2004 THCS Th.Hà 2 6 8.8 8.25 39.3 12
8 A530174 thị hoàn Nữ 16/04/2004 THCS Th.Chi 2 5.5 8.2 9 39.2 13
1 A530011 nguyễn phương anh Nữ 21/12/2004 THCS Th.Hà 2 7.5 8.2 7 39.2 13
14 A530313 phạm thị kim oanh Nữ 08/02/2004 THCS Th.Hà 2 8.25 8.2 6 38.7 15
7 A530168 nguyễn thị hoài Nữ 06/05/2004 THCS T.AN 2 7.5 7.2 7.25 38.7 15
18 A530425 thị minh tình Nữ 24/12/2004 THCS VL 0 7.5 6 8.75 38.5 17
21 A530497 trần thị yến Nữ 20/05/2004 THCS T.AN 2 7.5 7 7 38 18
21 A530495 nguyễn thị yến Nữ 05/07/2004 THCS Th.Chi 2 6 6.8 8.5 37.8 19
16 A530375 hoàng minh tâm Nữ 15/01/2004 THCS VL 0 7.5 6.8 8 37.8 19
5 A530115 hoàng lam giang Nữ 06/04/2004 THCS Th.L 2 6.25 7.8 7.75 37.8 19
1 A530016 hoàng thị lan anh Nữ 23/10/2004 THCS Th.KH 2 7.5 6.8 7 37.8 19
11 A530247 nguyễn sỹ lộc Nam 10/01/2004 THCS Th.Chi 2 6.91 7 7.25 37.32 23
11 A530253 nguyễn khánh ly Nữ 12/11/2004 THCS HL 0 6.75 7.8 8 37.3 24
15 A530351 thị quý Nữ 02/01/2004 THCS VL 0 8 7.2 7 37.2 25
2 A530033 trần hoàng bảo Nam 16/11/2004 THCS Th.TH 0 7 6.6 8.25 37.1 26
2 A530044 thị cẩm chi Nữ 02/09/2004 THCS VL 0 7.25 6 8.25 37 27
21 A530494 nguyễn thị yến Nữ 01/07/2004 THCS Th.Chi 2 6.75 7.4 7 36.9 28
1 A530002 đậu hoài an Nữ 06/11/2004 THCS VL 0 7.75 7.4 7 36.9 28
7 A530153 nguyễn thị thúy hiền Nữ 08/07/2004 THCS T.AN 2 6.5 5.8 8 36.8 30
9 A530210 thị ngọc khuê Nữ 01/01/2004 THCS Th.L 0 6.75 7.2 8 36.7 31
20 A530474 nguyễn anh Nam 01/06/2004 THCS Ng.Sơn 0 7 7.6 7.5 36.6 32
3 A530065 nguyễn văn cường Nam 14/08/2004 THCS Th.KH 2 8.25 4.6 6.75 36.6 32
15 A530357 nguyễn sơn Nam 17/02/2004 THCS Th.L 2 6.25 6.8 7.5 36.3 34
13 A530301 phan duy quang nhật Nam 10/03/2004 THCS VL 0 5.25 8.8 8.5 36.3 34
8 A530188 nguyễn cảnh huy Nam 21/11/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.5 7.8 9.5 35.8 36
1 A530021 phan thị vân anh Nữ 03/08/2004 THCS VL 0 8 5.8 7 35.8 36
4 A530075 nguyễn thị duyên Nữ 01/09/2004 THCS Th.Chi 2 6.75 6.2 7 35.7 38
14 A530323 nguyễn thị cẩm phương Nữ 10/01/2004 THCS Ng.Sơn 0 7 7.6 7 35.6 39
5 A530113 phạm văn đức Nam 02/01/2004 THCS Th.KH 2 7 5 7.25 35.5 40
21 A530490 phan lâm Nam 09/07/2004 THCS Th.TH 0 5.5 7.4 8.5 35.4 41
13 A530307 hoàng thị hồng nhung Nữ 15/04/2004 THCS Th.KH 2 7.5 4.4 7 35.4 41
12 A530275 thị quỳnh na Nữ 02/09/2004 THCS HL 0 7.5 6.4 7 35.4 41
8 A530176 văn hoàn Nam 26/02/2004 THCS Th.Chi 2 5.75 6.8 7.5 35.3 44
2 A530034 hoàng văn bảo Nam 10/10/2004 THCS Th.Chi 2 5 7.2 8 35.2 45
12 A530279 nguyễn hoài nam Nam 25/12/2004 THCS TQP 0 7 6.6 7.25 35.1 46
2 A530029 trương thị ngọc ánh Nữ 10/07/2004 THCS Th.KH 2 6.5 6 7 35 47
20 A530471 bùi thị tuyết Nữ 28/01/2004 THCS VL 0 7 6.4 7.25 34.9 48
13 A530294 hoàng văn ngọc Nam 25/03/2004 THCS Th.KH 2 5.75 6.8 7.25 34.8 49
2 A530027 nguyễn thị ánh Nữ 04/07/2004 THCS Th.TH 2 7.25 4.8 6.75 34.8 49
19 A530453 nguyễn văn việt trung Nam 26/03/2004 THCS Th.KH 2 4.25 6.2 9 34.7 51
2 A530032 nguyễn duy bảo Nam 23/08/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.5 7.2 8.25 34.7 51
17 A530408 nguyễn hoàn thiện Nam 30/06/2004 THCS X.T 0 5.75 7.6 7.75 34.6 53
17 A530395 thị thanh thảo Nữ 17/03/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.25 7 7.5 34.5 54
9 A530207 nguyễn quang khánh Nam 10/01/2004 THCS Th.Chi 2 5.75 7 7 34.5 54
6 A530141 nguyễn thị hằng Nữ 26/06/2004 THCS X.T 0 5.25 8 8 34.5 54
20 A530470 nguyễn tuyến Nam 02/09/2004 THCS VL 0 7 6.2 7 34.2 57
10 A530232 nguyễn thị khánh linh Nữ 20/07/2004 THCS T.AN 2 6.5 5.2 7 34.2 57
6 A530122 phạm thị quỳnh giang Nữ 04/09/2004 THCS T.AN 2 6.5 5.2 7 34.2 57
10 A530229 phan thị linh Nữ 22/06/2004 THCS VL 0 7.75 5.6 6.5 34.1 60
3 A530055 phạm thị chương Nữ 26/03/2004 THCS Th.KH 2 5.75 5.6 7.5 34.1 60
11 A530262 trần thị mai Nữ 25/03/2004 THCS VL 0 7.25 6 6.75 34 62
20 A530476 nguyễn thế Nam 20/11/2004 THCS VL 0 7 5.4 7.25 33.9 63
18 A530419 trần thị thủy Nữ 23/10/2004 THCS Th.TH 0 7.25 5.4 7 33.9 63
14 A530329 trần văn quang Nam 01/06/2004 THCS Th.KH 2 6 4.8 7.5 33.8 65
3 A530062 ngô mạnh cường Nam 03/05/2004 THCS Th.KH 2 5.75 5.8 7.25 33.8 65
19 A530451 nguyễn văn trí Nam 03/02/2004 THCS Th.Chi 2 5.75 6.2 7 33.7 67
7 A530161 phạm thị hiếu Nữ 12/02/2004 THCS VL 0 7.75 5.2 6.5 33.7 67
17 A530385 phan thái Nam 06/11/2004 THCS VL 0 6 6.6 7.5 33.6 69
7 A530155 nguyễn danh hiếu Nam 01/01/2004 THCS T.AN 2 6.5 5.6 6.5 33.6 69
21 A530482 phan thị vân Nữ 17/03/2004 THCS VL 0 7.5 5 6.75 33.5 71
19 A530439 trần thị kiều trang Nữ 03/03/2004 THCS T.AN 2 6.25 8 5.5 33.5 71
6 A530137 nguyễn thị hồng hạnh Nữ 19/09/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.75 6 7 33.5 71
21 A530500 trần thị hải yến Nữ 11/07/2004 THCS VL 0 6.5 7.4 6.5 33.4 74
6 A530130 nguyễn thị Nữ 01/01/2004 THCS Th.KH 2 6.5 4.4 7 33.4 74
4 A530094 ngọc đạt Nam 12/02/2004 THCS Th.Chi 2 5.5 6.4 7 33.4 74
9 A530198 cao xuân huy Nam 28/08/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.65 8 8 33.3 77
21 A530489 phan thị xuân vui Nữ 01/01/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.5 6.2 7 33.2 78
6 A530127 phạm thanh Nữ 24/05/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.75 5.2 7.25 33.2 78
5 A530104 nguyễn cảnh đức Nam 07/09/2004 THCS Ng.Sơn 0 7 5.6 6.75 33.1 80
12 A530281 đỗ viết nam Nam 12/12/2004 THCS Th.Chi 2 6 5.4 6.75 32.9 81
6 A530121 nguyễn thị hương giang Nữ 05/09/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.75 6.4 7.5 32.9 81
5 A530118 phan thị giang Nữ 04/01/2004 THCS Th.KH 2 7 4.4 6.25 32.9 81
4 A530078 trần anh dũng Nam 18/12/2004 THCS T.AN 2 4.5 5.4 8.25 32.9 81
21 A530492 hoàng thị hà vy Nữ 15/01/2004 THCS Th.L 0 6 6.8 7 32.8 85
19 A530440 nguyễn thị mai trang Nữ 30/04/2004 THCS T.AN 2 4.5 6.8 7.5 32.8 85
16 A530374 nguyễn công tâm Nam 09/06/2004 THCS Th.TH 0 6 6.8 7 32.8 85
13 A530296 phan thị nguyệt Nữ 29/01/2004 THCS VL 0 7 5.8 6.5 32.8 85
19 A530445 bùi thị trà Nữ 20/12/2004 THCS Th.KH 2 5.5 5.2 7.25 32.7 89
15 A530338 phạm văn quyền Nam 25/01/2004 THCS Th.KH 2 6 5.2 6.75 32.7 89
14 A530334 nguyễn viết quân Nam 02/06/2004 THCS Th.KH 2 6 4.2 7.25 32.7 89
13 A530293 phan thị ngọc Nữ 07/07/2004 THCS Th.KH 2 6.25 6.2 6 32.7 89
11 A530254 nguyễn thị ly Nữ 19/10/2004 THCS VL 0 6.25 6.2 7 32.7 89
4 A530080 ngô trí dũng Nam 18/04/2004 THCS Th.KH 2 5.25 6.2 7 32.7 89
18 A530431 hồ thị trang Nữ 10/11/2004 THCS Th.KH 2 6.75 5 6 32.5 95
16 A530361 trần thị sương Nữ 21/01/2004 THCS Th.L 0 5.5 7 7.25 32.5 95
12 A530270 đặng thị mến Nữ 03/07/2004 THCS Ng.Sơn 0 7.25 4 7 32.5 95
10 A530219 trịnh thị thanh lam Nữ 12/05/2004 THCS Th.TH 0 6.75 5.4 6.75 32.4 98
8 A530192 quốc huy Nam 31/05/2004 THCS Th.TH 0 5 7.4 7.5 32.4 98
1 A530020 thị thu anh Nữ 06/10/2004 THCS Th.L 0 6.5 5.4 7 32.4 98
1 A530023 nguyễn tuấn anh Nam 17/07/2004 THCS Th.TH 0 5.91 7 6.75 32.32 101
21 A530485 hoàng thị thùy vân Nữ 15/02/2004 THCS Th.L 2 7 5.8 5.25 32.3 102
16 A530372 xuân tài Nam 19/03/2004 THCS T.AN 2 5 6.8 6.75 32.3 102
5 A530109 nguyễn văn đức Nam 20/02/2004 THCS Th.Chi 2 5.5 5.8 6.75 32.3 102
2 A530042 trần thị bảo châu Nữ 16/09/2004 THCS Th.Hà 2 6 4.8 6.75 32.3 102
16 A530366 nguyễn đình tài Nam 14/07/2004 THCS Th.Chi 2 5 6.2 7 32.2 106
11 A530259 nguyễn văn Nam 28/07/2004 THCS Th.TH 0 5.75 6.2 7.25 32.2 106
9 A530204 phan sỹ kế Nam 06/03/2004 THCS VL 0 5 4.6 8.75 32.1 108
20 A530478 việt tường Nam 04/03/2004 THCS Th.KH 2 5.75 4 7.25 32 109
17 A530403 trần sỹ thắng Nam 01/02/2004 THCS Th.Chi 2 5 6 7 32 109
12 A530265 đậu mạnh Nam 30/03/2004 THCS Th.Chi 2 5.5 5 7 32 109
10 A530238 nguyễn thị thùy linh Nữ 17/09/2004 THCS Th.Chi 2 5 6 7 32 109
10 A530231 thị hà linh Nữ 02/09/2004 THCS Th.Chi 2 6.75 5.4 5.5 31.9 113
1 A530018 thị lan anh Nữ 02/01/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.25 5.4 7 31.9 113
21 A530498 trần thị yến Nữ 27/09/2004 THCS T.AN 2 7 3.8 6 31.8 115
10 A530239 nguyễn thị thùy linh Nữ 30/10/2004 THCS X.T 0 6.25 5.8 6.75 31.8 115
4 A530091 phan doãn đạt Nam 14/10/2004 THCS Th.Chi 2 5 5.8 7 31.8 115
17 A530406 nguyễn thị thêm Nữ 10/10/2004 THCS T.AN 2 5.5 6.2 6.25 31.7 118
17 A530393 phan thị minh thảo Nữ 06/08/2004 THCS Th.L 0 7.25 6.2 5.5 31.7 118
13 A530306 nguyễn thị nhung Nữ 21/06/2004 THCS Ng.Sơn 0 6 5.2 7.25 31.7 118
10 A530235 hoàng thị mỹ linh Nữ 28/07/2004 THCS Th.L 2 5.75 4.2 7 31.7 118
7 A530165 trần thị hoa Nữ 10/10/2004 THCS Th.L 0 6.25 5.2 7 31.7 118
7 A530159 phạm ngọc hiếu Nam 09/03/2004 THCS VL 0 5.5 6.2 7.25 31.7 118
21 A530501 thị hải yến Nữ 01/07/2004 THCS Th.KH 2 5.25 5.6 6.75 31.6 124
16 A530380 nguyễn thị thành Nữ 24/02/2004 THCS VL 0 7 5.6 6 31.6 124
13 A530300 trần thị thanh nhàn Nữ 26/01/2004 THCS T.AN 2 6 5.6 6 31.6 124
11 A530241 phạm thùy linh Nữ 14/09/2004 THCS Th.Chi 2 6 5.6 6 31.6 124
21 A530487 nguyễn hữu vinh Nam 01/10/2004 THCS VL 0 5.75 6 7 31.5 128
19 A530454 nguyễn thị thanh trúc Nữ 02/11/2004 THCS Th.Hà 2 4.25 7 7 31.5 128
21 A530488 đặng thành vinh Nam 02/04/2004 THCS Th.Chi 2 5.25 6.4 6.25 31.4 130
15 A530359 trịnh xuân sơn Nam 10/07/2004 THCS Th.Chi 2 5 5.4 7 31.4 130
11 A530249 nguyễn văn lộc Nam 18/10/2004 THCS Th.L 2 5.5 4.4 7 31.4 130
8 A530189 nguyễn ngọc huy Nam 25/01/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.5 6.4 7 31.4 130
16 A530367 hồ sỹ tài Nam 17/07/2004 THCS Th.KH 2 5.5 4.8 6.75 31.3 134
12 A530282 hoàng thị nga Nữ 16/04/2004 THCS Th.KH 2 5.75 3.8 7 31.3 134
9 A530212 cao doãn kiên Nữ 04/09/2004 THCS Th.TH 0 5.75 5.8 7 31.3 134
3 A530072 hoàng thị thu dung Nữ 20/06/2004 THCS Th.KH 2 5.75 5.8 6 31.3 134
21 A530499 trần thị hải yến Nữ 15/06/2004 THCS VL 0 5 6.2 7.5 31.2 138
20 A530466 nguyễn duy anh tuấn Nam 02/01/2004 THCS Th.TH 0 6.5 6.2 6 31.2 138
18 A530421 hoàng thị thương Nữ 26/11/2004 THCS Th.KH 2 5.5 4.2 7 31.2 138
20 A530473 phan anh tùng Nam 08/07/2004 THCS Th.L 0 6 4.6 7.25 31.1 141
5 A530107 nguyễn sỹ đức Nam 04/03/2004 THCS Th.Chi 2 5.5 5.6 6.25 31.1 141
1 A530008 trần nguyễn hoàng anh Nam 01/08/2004 THCS Th.TH 0 5.5 5.6 7.25 31.1 141
18 A530430 ngô quỳnh trang Nữ 16/08/2004 THCS VL 0 6.75 5 6.25 31 144
2 A530025 văn công anh Nam 27/01/2004 THCS Th.TH 0 6 6 6.5 31 144
18 A530411 thanh thịnh Nữ 22/11/2004 THCS Ng.Sơn 0 6.5 4.8 6.5 30.8 146
11 A530256 phạm thị hải ly Nữ 19/05/2004 THCS Th.Chi 2 6 5.8 5.5 30.8 146
6 A530131 nguyễn thị Nữ 03/03/2004 THCS Ng.Sơn 0 6 4.8 7 30.8 146
1 A530012 nguyễn quyền anh Nam 06/06/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.75 5.8 6.75 30.8 146
17 A530388 thị thảo Nữ 12/09/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.75 5.2 7 30.7 150
12 A530283 trần thị nga Nữ 03/02/2004 THCS T.AN 2 6 5.2 5.75 30.7 150
18 A530417 thị thu Nữ 05/01/2004 THCS Th.KH 2 5.5 3.6 7 30.6 152
8 A530169 nguyễn thị hoài Nữ 10/05/2004 THCS Th.KH 2 7 4.6 5 30.6 152
3 A530050 nguyễn duy chung Nam 25/08/2004 THCS Ng.Sơn 0 5 6.6 7 30.6 152
16 A530377 thị thanh Nữ 01/12/2004 THCS Th.TH 0 4.75 7 7 30.5 155
15 A530352 nguyễn văn sinh Nam 02/02/2004 THCS Th.KH 2 6 4 6.25 30.5 155
9 A530193 nguyễn quốc huy Nam 27/01/2004 THCS T.AN 2 3 6 8.25 30.5 155
3 A530064 hoàng văn cường Nam 20/08/2004 THCS Th.L 2 4.5 5 7.25 30.5 155
20 A530459 nguyễn thị trường Nữ 15/01/2004 THCS Th.TH 0 6.5 4.4 6.5 30.4 159
18 A530429 dương nguyễn thùy trang Nữ 08/03/2004 THCS Th.L 2 6.25 4.4 5.75 30.4 159
18 A530415 hoàng lê minh thu Nữ 20/04/2004 THCS Th.L 0 5.25 6.4 6.75 30.4 159
12 A530287 nguyễn thị ngân Nữ 18/04/2004 THCS T.AN 2 6 4.4 6 30.4 159
9 A530208 vương quốc khánh Nam 02/09/2004 THCS VL 0 5 6.4 7 30.4 159
1 A530003 nguyễn nguyễn tĩnh an Nữ 20/07/2004 THCS Th.KH 2 7 4.4 5 30.4 159
20 A530480 nguyễn thị uyên Nữ 17/07/2004 THCS Th.Chi 2 4.75 5.8 6.5 30.3 165
19 A530447 cao thị trinh Nữ 17/05/2004 THCS Ng.Sơn 0 4 5.8 8.25 30.3 165
14 A530320 nguyễn nhật phương Nữ 02/09/2004 THCS Th.KH 2 5 4.8 6.75 30.3 165
17 A530398 hoàng thị thắm Nữ 28/07/2004 THCS Th.L 2 5 5.2 6.5 30.2 168
16 A530382 nguyễn văn thành Nam 06/09/2004 THCS Th.KH 2 5 4.2 7 30.2 168
7 A530160 dương thanh hiếu Nam 08/06/2004 THCS VL 0 5.75 4.2 7.25 30.2 168
5 A530098 nguyễn chương đăng Nam 08/11/2004 THCS Th.Chi 2 5 5.2 6.5 30.2 168
9 A530209 tôn nguyễn bảo khoa Nam 28/11/2004 THCS VL 0 4.5 6.6 7.25 30.1 172
8 A530185 nguyễn viết hoàng Nam 07/10/2004 THCS Th.L 0 5.75 4.6 7 30.1 172
6 A530126 nguyễn văn nguyên giáp Nam 02/03/2004 THCS Th.KH 2 5.25 4.6 6.5 30.1 172
3 A530068 nguyễn công danh Nam 10/06/2004 THCS Th.TH 0 4.5 7.6 6.75 30.1 172
2 A530026 phạm xuân anh Nam 04/03/2004 THCS VL 0 5.75 6 6.25 30 176
19 A530444 hoàng hải trà Nữ 20/06/2004 THCS Th.KH 2 3.75 4.4 8 29.9 177
18 A530414 nguyễn khắc thông Nam 17/07/2004 THCS Th.KH 2 5 4.4 6.75 29.9 177
15 A530348 nguyễn thị minh quỳnh Nữ 11/12/2004 THCS T.AN 2 6 5.4 5.25 29.9 177
14 A530324 thị mai phương Nữ 20/12/2004 THCS Th.TH 0 5.75 4.4 7 29.9 177
12 A530274 nguyễn thị an na Nữ 27/11/2004 THCS Ng.Sơn 0 5 5.4 7.25 29.9 177
7 A530150 phan thị hiền Nữ 25/06/2004 THCS VL 0 5.5 5.4 6.75 29.9 177
17 A530400 hoàng đức thắng Nam 08/09/2004 THCS Th.TH 0 4.75 5.8 7.25 29.8 183
15 A530341 tôn lương quyết Nam 28/01/2004 THCS VL 0 5 4.8 7.5 29.8 183
11 A530260 ngọc mai Nữ 08/12/2004 THCS VL 0 6.5 5.8 5.5 29.8 183
9 A530197 nguyễn văn huy Nam 03/03/2004 THCS Th.KH 2 5.25 4.8 6.25 29.8 183
2 A530043 trần linh chi Nữ 25/05/2004 THCS VL 0 6.25 4.8 6.25 29.8 183
17 A530386 nguyễn thế thái Nam 10/10/2004 THCS VL 0 6.25 5.2 6 29.7 188
7 A530157 nguyễn đình hiếu Nam 07/09/2004 THCS Th.Chi 2 5 4.2 6.75 29.7 188
11 A530246 nguyễn thị long Nữ 08/06/2004 THCS T.AN 2 6 4.6 5.5 29.6 190
9 A530199 hoàng thị ngọc huyền Nữ 16/02/2004 THCS Th.KH 2 5 4.6 6.5 29.6 190
13 A530298 phạm thanh nhàn Nữ 10/10/2004 THCS Thanh Mai 0 5.75 6 6 29.5 192
9 A530206 nguyễn hữu khánh Nam 26/11/2004 THCS VL 0 5.25 5 7 29.5 192
5 A530119 phạm thị giang Nữ 08/04/2004 THCS Th.KH 2 6.5 4 5.25 29.5 192
2 A530036 nguyễn thế bằng Nam 10/02/2004 THCS VL 0 5.25 6 6.5 29.5 192
20 A530472 nguyễn thị tuyết Nữ 28/11/2004 THCS T.AN 2 5.75 6.4 4.75 29.4 196
18 A530424 nguyễn trọng tiến Nam 02/07/2004 THCS T.AN 2 4.5 5.4 6.5 29.4 196
10 A530218 ngô thị lam Nữ 07/05/2004 THCS Th.KH 2 4.5 5.4 6.5 29.4 196
19 A530443 bùi thị thu trang Nữ 20/03/2004 THCS Th.TH 0 6.25 4.8 6 29.3 199
17 A530392 bùi thị minh thảo Nữ 16/06/2004 THCS Th.Chi 2 4.25 5.8 6.5 29.3 199
11 A530251 nguyễn văn lợi Nam 04/08/2004 THCS VL 0 5 5.8 6.75 29.3 199
10 A530237 nguyễn thị thùy linh Nữ 12/06/2004 THCS Th.TH 2 5.75 4.8 5.5 29.3 199
9 A530215 trần văn kiên Nam 20/11/2004 THCS VL 0 6.5 4.8 5.75 29.3 199
3 A530061 nguyễn công cường Nam 05/03/2004 THCS Th.TH 0 4.5 5.8 7.25 29.3 199
17 A530391 phan thị hương thảo Nữ 20/03/2004 THCS T.AN 2 6 6.2 4.5 29.2 205
2 A530035 phạm đức bằng Nam 19/05/2004 THCS Th.L 2 3.75 6.2 6.75 29.2 205
1 A530001 nguyễn đăng quốc an Nam 13/03/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.75 6.2 6.75 29.2 205
12 A530280 nguyễn văn nam Nam 08/01/2004 THCS VL 0 5.75 4.6 6.5 29.1 208
12 A530271 trần đình minh Nữ 18/01/2004 THCS Th.TH 0 4.3 6 7.25 29.1 208
9 A530216 hoàng thị lam Nữ 20/04/2004 THCS Th.KH 2 6.5 4.6 4.75 29.1 208
8 A530191 trần quang huy Nam 25/05/2004 THCS Th.KH 2 4.5 6.6 5.75 29.1 208
3 A530066 nguyễn văn cường Nam 27/09/2004 THCS VL 0 5.5 5.6 6.25 29.1 208
4 A530087 hoàng văn đạo Nam 22/01/2004 THCS Th.L 2 4.75 4 6.75 29 213
14 A530317 nguyễn vĩnh phúc Nam 08/06/2004 THCS Th.L 0 5.5 6.4 5.75 28.9 214
4 A530093 phạm đức đạt Nam 01/06/2004 THCS Th.Chi 2 4.25 4.4 7 28.9 214
12 A530285 hoàng thị thúy nga Nữ 23/01/2004 THCS Th.L 2 5.5 3.8 6 28.8 216
8 A530181 hồ hữu hoàng Nam 10/06/2004 THCS Th.KH 2 3.5 5.8 7 28.8 216
15 A530355 phan hồng sơn Nam 11/03/2004 THCS Th.KH 2 6 4.2 5.25 28.7 218
20 A530469 thái doãn tuyên Nam 08/02/2004 THCS Th.TH 2 5.25 6.6 4.75 28.6 219
14 A530332 trần minh quân Nam 29/06/2004 THCS Th.Hà 2 3.75 5 7 28.5 220
21 A530493 phạm thị ngọc vy Nữ 14/06/2004 THCS Th.L 2 5 5.4 5.5 28.4 221
6 A530133 nguyễn thị thu Nữ 24/10/2004 THCS Th.KH 2 6.25 4.4 4.75 28.4 221
1 A530013 thị huyền anh Nữ 29/04/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.25 4.4 6.75 28.4 221
4 A530073 nguyễn thị thùy dung Nữ 02/06/2004 THCS Thanh Đức 0 6.25 4.8 5.5 28.3 224
21 A530486 trần công văn Nam 10/10/2004 THCS Th.L 0 4.5 5.2 7 28.2 225
18 A530426 hoàng văn tĩnh Nam 27/03/2004 THCS Th.KH 2 4.5 4.2 6.5 28.2 225
15 A530339 hoàng văn quyến Nam 27/02/2004 THCS Th.KH 2 5.5 4.2 5.5 28.2 225
10 A530227 nguyễn thị linh Nữ 14/07/2004 THCS T.AN 2 5.75 5.2 4.75 28.2 225
7 A530164 trần thị hoa Nữ 10/08/2004 THCS T.AN 2 5.5 4.2 5.5 28.2 225
4 A530079 hoàng mạnh dũng Nam 04/09/2004 THCS VL 0 5.25 5.2 6.25 28.2 225
15 A530350 nguyễn thị như quỳnh Nữ 20/01/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.5 3.6 6.75 28.1 231
15 A530337 nguyễn thị quyên Nữ 16/11/2004 THCS Th.KH 2 6.75 5.6 3.5 28.1 231
13 A530299 trần thanh nhàn Nữ 29/10/2004 THCS VL 0 6 4.6 5.75 28.1 231
13 A530297 nguyễn thị minh nguyệt Nữ 04/08/2004 THCS VL 0 5.75 4.6 6 28.1 231
5 A530100 huỳnh điệp Nam 17/05/2004 THCS Th.TH 0 5 5.6 6.25 28.1 231
5 A530097 phan văn đạt Nam 08/01/2004 THCS Th.Chi 2 5.25 4.6 5.5 28.1 231
11 A530257 thị phương ly Nữ 13/05/2004 THCS Th.TH 0 5.5 6 5.5 28 237
8 A530178 nguyễn đình hoàng Nam 20/11/2004 THCS Th.TH 0 5 4 7 28 237
6 A530143 nguyễn thị hằng Nữ 24/07/2004 THCS Th.L 0 5 4 7 28 237
19 A530455 đậu trường Nam 01/06/2004 THCS Th.KH 2 4.5 5.4 5.75 27.9 240
13 A530292 nguyễn thị ngọc Nữ 08/04/2004 THCS VL 0 5.75 4.4 6 27.9 240
12 A530277 nguyễn đình nam Nam 16/07/2004 THCS X.T 0 4.5 5.4 6.75 27.9 240
5 A530108 bùi văn đức Nam 02/03/2004 THCS Th.TH 0 5 4.4 6.75 27.9 240
4 A530077 nguyễn văn duyên Nam 26/03/2004 THCS Th.KH 2 5 4.4 5.75 27.9 240
3 A530069 phan văn danh Nam 10/12/2004 THCS Th.L 0 5 3.4 7.25 27.9 240
20 A530477 nguyễn thị ngọc Nữ 15/09/2004 THCS T.AN 2 5 4.8 5.5 27.8 246
12 A530266 trần đình mạnh Nam 15/10/2004 THCS VL 0 5 5.8 6 27.8 246
10 A530224 trần nguyễn nhật linh Nữ 19/11/2004 THCS Ng.Sơn 0 5.5 4.8 6 27.8 246
7 A530163 thị hoa Nữ 04/04/2004 THCS Ng.Sơn 0 5 4.8 6.5 27.8 246
5 A530120 trần thị giang Nữ 06/08/2004 THCS VL 0 6.5 4.8 5 27.8 246
5 A530103 nguyễn anh đức Nam 18/08/2004 THCS Th.TH 0 4.25 5.8 6.75 27.8 246
20 A530468 phạm văn anh tuấn Nam 05/02/2004 THCS Th.Hà 2 3.5 5.6 6.5 27.6 252
20 A530460 hoàng văn trường Nam 11/07/2004 THCS Th.TH 0 5 4.6 6.5 27.6 252
12 A530276 doãn  thành nam Nam 25/07/2004 THCS Th.TH 0 5.75 3.6 6.25 27.6 252
11 A530258 phạm thị Nữ 18/12/2004 THCS Th.TH 0 6.25 4.6 5.25 27.6 252
2 A530045 thị linh chi Nữ 30/08/2004 THCS Th.L 2.5 4 5.6 5.75 27.6 252
6 A530123 đặng thị trà giang Nữ 05/11/2004 THCS Th.TH 0 5.5 5 5.75 27.5 257
4 A530089 nguyễn cảnh đạt Nam 05/02/2004 THCS T.AN 2 4.5 4 6.25 27.5 257
15 A530356 phạm kim sơn Nam 01/05/2004 THCS Th.KH 2 5.25 4.4 5.25 27.4 259
8 A530182 nguyễn thái hoàng Nam 22/11/2004 THCS Th.TH 0 3 7.4 7 27.4 259
8 A530173 hoàng đình hoàn Nam 09/03/2004 THCS VL 0 4.75 6.4 5.75 27.4 259
16 A530364 nguyễn trịnh ngọc sương Nữ 06/10/2004 THCS T.AN 2 5.75 4.8 4.5 27.3 262
13 A530305 thị nhung Nam 15/07/2004 THCS Th.TH 0 5.25 3.6 6.5 27.1 263
20 A530464 trần anh tuấn Nam 18/05/2004 THCS Th.Hà 2 3.5 5 6.5 27 264
9 A530203 nguyễn thị hương Nữ 30/05/2004 THCS Th.TH 0 4 5 7 27 264
21 A530491 trần văn quốc vương Nam 30/01/2004 THCS Th.Hà 2 5 6.4 4.25 26.9 266
7 A530146 nguyễn thị thúy hằng Nữ 24/07/2004 THCS VL 0 5 4.4 6.25 26.9 266
19 A530449 phan văn trình Nam 29/09/2004 THCS Th.KH 2 3.5 4.8 6.5 26.8 268
14 A530335 phương quyên Nữ 29/04/2004 THCS Th.TH 0 5.5 6.8 4.5 26.8 268
7 A530162 nguyễn văn hiệu Nam 10/11/2004 THCS Th.KH 2 6.25 4.8 3.75 26.8 268
7 A530156 nguyễn doãn hiếu Nam 21/11/2004 THCS Th.TH 2 5 4.2 5.25 26.7 271
5 A530111 nguyễn văn đức Nam 23/02/2004 THCS VL 0 4.5 5.6 6 26.6 272
8 A530170 tôn thị hoài Nữ 03/04/2004 THCS Th.L 0 7.5 4 3.75 26.5 273
5 A530101 anh đông Nam 18/11/2004 THCS Th.TH 0 5.5 5 5.25 26.5 273
17 A530404 nguyễn văn thắng Nam 15/10/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.5 3.4 7 26.4 275
16 A530369 nguyễn văn tài Nam 16/04/2004 THCS Th.Chi 2 5 4.4 5 26.4 275
10 A530230 phạm thị linh Nữ 05/02/2004 THCS Th.KH 2 5.25 4.4 4.75 26.4 275
10 A530222 trần thị nhật lệ Nữ 16/06/2004 THCS Th.KH 2 5.75 4.4 4.25 26.4 275
4 A530085 phan thị đào Nữ 16/04/2004 THCS Th.L 2 3.5 4.4 6.5 26.4 275
3 A530070 nguyễn phan thùy dung Nữ 09/06/2004 THCS Th.TH 0 4 3.4 7.5 26.4 275
13 A530291 hoàng thị ngọc Nữ 12/03/2004 THCS Th.KH 2 5 2.8 5.75 26.3 281
3 A530071 hoàng thị phương dung Nữ 19/05/2004 THCS VL 0 5 5.8 5.25 26.3 281
1 A530014 trần thị kim anh Nữ 15/08/2004 THCS Th.Chi 2 5.75 4.8 4 26.3 281
11 A530255 nguyễn thị hà ly Nữ 21/11/2004 THCS Th.TH 0 6.5 3.2 5 26.2 284
6 A530142 nguyễn thị hằng Nữ 22/06/2004 THCS T.AN 2 5 5.2 4.5 26.2 284
5 A530099 nguyễn đức đăng Nam 23/09/2004 THCS Th.TH 0 4.25 5.2 6.25 26.2 284
3 A530053 trần văn chung Nam 21/10/2003 THCS VL 0 5.5 5.2 5 26.2 284
13 A530308 hoàng thị hồng nhung Nữ 10/12/2004 THCS Th.KH 2 6.5 3.6 3.75 26.1 288
8 A530172 hoàng doãn hoàn Nam 16/01/2004 THCS VL 0 4.5 6.6 5.25 26.1 288
7 A530148 hoàng thị hiền Nữ 08/02/2004 THCS VL 0 3.75 5.6 6.5 26.1 288
3 A530067 nguyễn văn cường Nam 22/11/2004 THCS Th.Chi 2 3.5 4.6 6.25 26.1 288
15 A530360 thị sương Nam 29/07/2004 THCS Th.TH 0 6.5 5 4 26 292
2 A530048 quang chiến Nam 22/06/2004 THCS Th.TH 0 3.75 5 6.75 26 292
7 A530152 thị thu hiền Nữ 05/11/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.5 4.8 6 25.8 294
6 A530140 đinh thị hằng Nữ 02/09/2004 THCS Th.KH 2 5.75 4.8 3.75 25.8 294
13 A530311 hoàng thị kim oanh Nữ 03/02/2004 THCS Th.KH 2 5.75 3.2 4.5 25.7 296
2 A530047 trần đình chiến Nam 06/03/2004 THCS T.AN 2 3.5 5.2 5.75 25.7 296
2 A530041 lê bảo châu Nữ 15/01/2004 THCS Th.Hà 2 4.25 5.2 5 25.7 296
14 A530336 hoàng thị quyên Nữ 08/10/2004 THCS Th.TH 0 5.5 5.6 4.5 25.6 299
20 A530457 nguyễn khánh trường Nam 03/02/2004 THCS T.AN 2 3.25 5 6 25.5 300
16 A530376 thị tâm Nữ 09/09/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.75 3 6.5 25.5 300
12 A530286 phan văn nga Nam 15/11/2004 THCS Th.L 0 3.75 4 7 25.5 300
5 A530105 đỗ duy đức Nam 13/02/2004 THCS Th.TH 0 3.5 5 6.75 25.5 300
1 A530007 đức anh Nam 08/07/2004 THCS VL 0 5.25 6 4.5 25.5 300
10 A530240 nguyễn thùy linh Nữ 06/11/2004 THCS Th.L 0 5.25 4.4 5.25 25.4 305
1 A530005 trường an Nam 13/10/2004 THCS Th.TH 0 4.5 4.4 6 25.4 305
19 A530437 hoàng thị huyền trang Nữ 12/01/2004 THCS Th.KH 2 2.83 6.2 5.75 25.36 307
10 A530226 hồ thị linh Nữ 10/11/2004 THCS Th.KH 2 4.75 4.8 4.5 25.3 308
3 A530056 văn chương Nam 23/05/2004 THCS T.AN 2 4 3.8 5.75 25.3 308
13 A530312 nguyễn thị kim oanh Nam 17/04/2004 THCS Th.TH 0 5 5.2 5 25.2 310
6 A530125 phạm hoàng giáp Nam 15/11/2004 THCS Th.KH 2 4.5 4.2 5 25.2 310
5 A530112 nguyễn văn đức Nam 09/03/2004 THCS Th.Chi 2 4.5 5.2 4.5 25.2 310
18 A530428 đặng văn toàn Nam 28/02/2004 THCS Ng.Sơn 0 4 4.6 6.25 25.1 313
11 A530243 trần sỹ lịch Nam 30/03/2004 THCS Th.Chi 2 6 3.6 3.75 25.1 313
10 A530220 bùi thị lan Nữ 02/02/2004 THCS VL 0 6 4.6 4.25 25.1 313
6 A530136 phan thị hạnh Nữ 19/04/2004 THCS Th.KH 2 5.75 5.6 3 25.1 313
4 A530084 hoàng anh đào Nữ 06/04/2004 THCS VL 0 5 4.6 5.25 25.1 313
13 A530290 nguyễn nguyên ngọc Nam 01/08/2004 THCS Th.TH 0 5.25 5 4.75 25 318
9 A530211 trần công kiên Nam 21/04/2004 THCS T.AN 2 3 6 5.5 25 318
14 A530319 nguyễn nhật phương Nữ 28/02/2004 THCS Th.KH 2 6.25 4.4 3 24.9 320
3 A530049 đinh văn chiến Nam 12/03/2004 THCS Th.KH 2 5 5.4 3.75 24.9 320
11 A530248 đặng trường lộc Nam 30/08/2004 THCS Th.KH 2 4.25 5.8 4.25 24.8 322
19 A530434 nguyễn thị trang Nữ 17/12/2004 THCS Th.TH 0 4.25 4.2 6 24.7 323
15 A530346 nguyễn thị quỳnh Nữ 17/07/2004 THCS VL 0 5 4.2 5.25 24.7 323
15 A530343 trần văn quyết Nữ 06/05/2004 THCS VL 0 5 4.2 5.25 24.7 323
3 A530063 hoàng văn cường Nam 15/06/2004 THCS T.AN 2 4 4.2 5.25 24.7 323
3 A530057 nguyễn văn chương Nam 07/10/2004 THCS Th.TH 0 3 4.2 7.25 24.7 323
2 A530039 phan văn bình Nam 12/05/2004 THCS Th.L 0 3.75 3.6 6.75 24.6 328
20 A530475 tôn anh Nam 10/08/2004 THCS Th.L 0 4 4 6.25 24.5 329
6 A530124 phan thị trà giang Nữ 21/10/2004 THCS T.AN 2 5.5 4 3.75 24.5 329
18 A530420 nguyễn thương Nữ 13/05/2004 THCS VL 0 3 4.4 7 24.4 331
17 A530399 trần thị thắm Nữ 17/04/2004 THCS VL 0 5.75 5.4 3.75 24.4 331
9 A530200 nguyễn hữu hùng Nam 18/08/2004 THCS Th.KH 2 4.4 4.6 4.5 24.4 331
19 A530441 kim thị quỳnh trang Nữ 10/12/2004 THCS Th.KH 2 4.83 5.2 3.75 24.36 334
19 A530446 nguyễn thị trà Nữ 27/07/2004 THCS VL 0 5 3.8 5.25 24.3 335
19 A530442 nguyễn thị quỳnh trang Nữ 28/08/2004 THCS VL 0 5.75 2.8 5 24.3 335
5 A530110 nguyễn văn đức Nam 16/02/2004 THCS Th.Chi 2 4.25 3.8 5 24.3 335
14 A530315 nguyễn hựu phú Nam 15/05/2004 THCS Th.KH 2 5 2.2 5 24.2 338
4 A530092 đình đạt Nam 25/10/2004 THCS Th.KH 2 4 5.6 4.25 24.1 339
2 A530031 trần đình Nam 06/08/2004 THCS Th.L 0 4.5 3.6 5.75 24.1 339
20 A530461 văn trường Nam 06/06/2004 THCS Th.KH 2 5.75 4.4 3 23.9 341
11 A530242 bùi trọng linh Nam 14/06/2004 THCS VL 0 5 5.4 4.25 23.9 341
9 A530213 trần trung kiên Nam 16/01/2004 THCS Th.L 0 3.5 3.4 6.75 23.9 341
13 A530310 nguyễn thị oanh Nữ 24/05/2004 THCS Th.KH 2 6 3.8 3 23.8 344
7 A530147 nguyễn thúy hằng Nữ 08/11/2004 THCS Th.TH 0 4 2.8 6.5 23.8 344
13 A530302 hoàng văn nhật Nam 03/07/2004 THCS VL 0 4 5.2 5.25 23.7 346
6 A530128 hoàng thị Nữ 15/02/2004 THCS T.AN 2 5 5.2 3.25 23.7 346
16 A530373 phạm văn tạo Nam 10/08/2004 THCS VL 0 4.75 4.6 4.75 23.6 348
18 A530422 phạm thị thương Nữ 26/11/2004 THCS Th.KH 2 5.5 4 3.25 23.5 349
16 A530362 trần thị sương Nữ 11/09/2004 THCS VL 0 5.75 4 4 23.5 349
2 A530040 khánh châu Nam 28/08/2004 THCS Ng.Sơn 0 2.5 4 7.25 23.5 349
2 A530038 nguyễn vĩnh bắc Nam 24/03/2004 THCS VL 0 4 5 5.25 23.5 349
16 A530384 hồ viết thành Nam 02/01/2004 THCS T.AN 2 4 4.8 4.25 23.3 353
15 A530342 hoàng văn quyết Nam 03/04/2004 THCS Th.L 0 4.25 3.8 5.5 23.3 353
15 A530353 cảnh song Nam 09/04/2004 THCS Th.TH 0 4.25 4.6 5 23.1 355
14 A530328 hoàng đình quang Nam 28/07/2004 THCS Th.KH 2 4.5 3.6 4.25 23.1 355
12 A530284 nguyễn thị huyền nga Nữ 22/04/2004 THCS Th.TH 0 5 3.6 4.75 23.1 355
10 A530228 nguyễn thị linh Nữ 10/11/2004 THCS Th.TH 0 4.75 3.6 5 23.1 355
5 A530117 thị giang Nữ 17/10/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.75 3.6 5 23.1 355
3 A530060 trần văn công Nam 05/04/2004 THCS VL 0 5 4.6 4.25 23.1 355
5 A530102 hồ sỹ đồng Nam 20/01/2004 THCS T.AN 2 4.5 4.4 3.75 22.9 361
9 A530201 nguyễn quang hùng Nam 17/09/2004 THCS Th.Chi 2 2.75 4.8 5.25 22.8 362
18 A530412 nguyễn đình thọ Nam 19/09/2004 THCS Th.Chi 3 4 3.2 4.25 22.7 363
7 A530158 nguyễn đức trung hiếu Nam 05/08/2004 THCS VL 0 4 3.6 5.5 22.6 364
1 A530015 đậu thị lan anh Nữ 24/11/2004 THCS Th.TH 2 6.5 4.6 1.5 22.6 364
16 A530378 phạm thị thanh Nữ 19/06/2004 THCS VL 0 5.25 5 3.5 22.5 366
15 A530344 trần thanh quỳnh Nữ 09/01/2004 THCS Th.L 0 3.5 4 5.75 22.5 366
7 A530167 hồ thị hoài Nữ 28/08/2004 THCS Th.KH 2 5.25 5 2.5 22.5 366
14 A530325 đặng thị thu phương Nữ 07/07/2004 THCS Th.TH 0 3.5 2.4 6.5 22.4 369
9 A530194 dương văn huy Nam 27/01/2004 THCS VL 0 5.25 4.8 3.5 22.3 370
3 A530054 phan thanh chương Nam 17/11/2004 THCS Th.Chi 2 3 4.8 4.75 22.3 370
21 A530496 ngũ thị yến Nữ 01/02/2004 THCS Th.Chi 2 5.5 4.2 2.5 22.2 372
16 A530381 nguyễn tiến thành Nữ 02/09/2004 THCS Th.TH 0 3.5 3.6 5.75 22.1 373
1 A530009 phan nhật anh Nam 03/05/2004 THCS VL 0 4 4.6 4.75 22.1 373
6 A530129 hồ thị Nữ 22/10/2004 THCS Th.KH 2 5.75 3 2.75 22 375
18 A530409 nguyễn doãn thịnh Nam 01/01/2004 THCS Th.Chi 2 4.5 4.4 3.25 21.9 376
8 A530175 điền văn hoàn Nam 27/10/2004 THCS VL 0 4.25 6.4 3.5 21.9 376
5 A530114 nguyễn văn anh đức Nam 25/01/2004 THCS VL 0 5.25 4.4 3.5 21.9 376
14 A530331 trần đình quân Nam 14/08/2004 THCS T.AN 2 4.75 4.8 2.75 21.8 379
20 A530479 phan văn uy Nam 25/02/2004 THCS Th.KH 2 4 4.2 3.75 21.7 380
19 A530456 đăng trường Nam 30/10/2004 THCS Th.Chi 2 5.25 4.6 2.25 21.6 381
18 A530423 bùi thị hoài thương Nữ 02/09/2004 THCS VL 0 5.5 5.6 2.5 21.6 381
16 A530379 thị lệ thanh Nữ 30/08/2004 THCS Ng.Sơn 0 3 3.6 6 21.6 381
11 A530263 phạm thị nhật mai Nữ 24/04/2004 THCS Th.Hà 2 6.25 5 1 21.5 384
3 A530059 nguyễn đình công Nam 13/09/2004 THCS VL 0 5 5 3.25 21.5 384
19 A530436 nguyễn thị hà trang Nữ 30/10/2004 THCS Th.TH 0 4.25 4.2 4.25 21.2 386
9 A530195 đinh văn huy Nam 10/11/2004 THCS Th.L 0 5 4.2 3.5 21.2 386
2 A530030 nguyễn vĩnh ánh Nữ 02/01/2004 THCS Th.TH 0 1.75 4.2 6.75 21.2 386
17 A530405 trần văn thắng Nam 24/06/2004 THCS T.AN 2 3 5 4 21 389
16 A530363 phan thị ngọc sương Nữ 12/07/2004 THCS Th.KH 2 4.5 4 3 21 389
14 A530314 phùng thị kim oanh Nữ 20/11/2004 THCS Th.Chi 2 5 5 2 21 389
11 A530264 trần anh mạnh Nam 13/08/2004 THCS VL 0 4.75 4 3.75 21 389
10 A530234 phạm thị khánh linh Nữ 08/07/2004 THCS Th.KH 2 5 4 2.5 21 389
1 A530010 nguyễn phúc bảo anh Nam 23/07/2004 THCS VL 0 5 5 3 21 389
16 A530365 trần đức tài` Nam 20/11/2004 THCS Th.L 0 4 4.8 4 20.8 395
20 A530467 hoàng đình tuấn Nam 25/10/2004 THCS Th.KH 2 5 3.6 2.5 20.6 396
14 A530333 đậu quốc quân Nam 27/10/2004 THCS Th.TH 0 3 5.6 4.5 20.6 396
14 A530330 nguyễn cảnh quân Nam 27/07/2004 THCS Lê Thị Bạch Cát 2 5 3.6 2.5 20.6 396
8 A530179 trần đình hoàng Nam 12/07/2004 THCS Th.Chi 2 4.5 5.6 2 20.6 396
6 A530134 trần thị thu Nữ 20/01/2004 THCS Th.Chi 2 4.5 4.6 2.5 20.6 396
3 A530051 phan mạnh chung Nam 08/03/2004 THCS Th.L 0 4 4 4.25 20.5 401
2 A530046 lưu thị quỳnh chi Nữ 06/10/2004 THCS Th.TH 0 3 5 4.75 20.5 401
9 A530202 nguyễn xuân minh hưng Nam 03/07/2004 THCS VL 0 4.25 3.4 4.25 20.4 403
7 A530151 thị hiền Nữ 18/04/2004 THCS Th.TH 0 4 3.4 4.5 20.4 403
17 A530402 nguyễn hữu thắng Nam 24/03/2004 THCS T.AN 2 4 4.8 2.75 20.3 405
19 A530450 hoàng minh trí Nam 05/10/2004 THCS Th.L 0 3 2.6 5.75 20.1 406
15 A530354 nguyễn công sơn Nam 20/10/2004 THCS Th.KH 2 3 3 4.5 20 407
11 A530250 bùi thị lợi Nữ 05/01/2004 THCS VL 0 5 4 3 20 407
19 A530438 hoàng thị huyền trang Nữ 29/09/2004 THCS Th.TH 0 3.5 4.4 4.25 19.9 409
8 A530187 nguyễn văn hợp Nam 10/09/2003 THCS Th.KH 2 4 3.8 3 19.8 410
8 A530180 huy hoàng Nam 16/10/2004 THCS Th.KH 2 3.75 3.8 3.25 19.8 410
14 A530316 nguyễn hữu phú Nam 27/10/2004 THCS T.AN 2 3 4.2 3.75 19.7 412
5 A530106 nguyễn phùng đức Nam 24/06/2004 THCS Th.TH 0 2.75 4.2 5 19.7 412
20 A530462 nguyễn sĩ đức tuân Nam 03/07/2004 THCS Th.TH 0 3.5 3.6 4.5 19.6 414
18 A530410 phan duy thịnh Nam 21/04/2004 THCS VL 0 3.25 5.6 3.75 19.6 414
7 A530149 phan thị hiền Nữ 21/05/2004 THCS VL 0 6 4.6 1.5 19.6 414
19 A530435 trần thị bảo trang Nữ 11/08/2004 THCS T.AN 2 4 4 2.75 19.5 417
16 A530371 trần văn tài Nam 09/11/2004 THCS T.AN 2 4.75 3 2.5 19.5 417
15 A530347 trần thị quỳnh Nữ 08/08/2004 THCS Th.TH 0 4.5 4.4 3 19.4 419
3 A530052 hồ sỹ chung Nam 15/06/2004 THCS VL 0 3.75 3.4 4.25 19.4 419
13 A530304 nguyễn thị thảo nhi Nữ 02/05/2004 THCS Th.KH 2 6 3.8 0.75 19.3 421
19 A530433 nguyễn thị trang Nữ 08/10/2004 THCS VL 0 3.91 5.2 3 19.02 422
12 A530288 trần thị ngân Nữ 18/03/2004 THCS VL 0 3.75 3 4.25 19 423
8 A530177 nguyễn doãn hoàng Nam 29/07/2004 THCS Th.Chi 2 3.75 5 2.25 19 423
4 A530096 văn đạt Nam 20/10/2004 THCS VL 0 4 5 3 19 423
7 A530145 hoàng thị thu hằng Nữ 17/06/2004 THCS Th.L 2 3.33 3.6 3.25 18.76 426
15 A530345 thị quỳnh Nữ 12/09/2004 THCS VL 0 5.5 4.2 1.75 18.7 427
8 A530186 đặng thị hòa Nữ 12/08/2004 THCS Th.KH 2 5 4.2 1.25 18.7 427
4 A530086 tôn lương đại Nam 14/01/2004 THCS VL 0 4.5 4.2 2.75 18.7 427
1 A530004 bùi thị an Nữ 01/01/2004 THCS VL 0 5.5 4.2 1.75 18.7 427
18 A530427 khánh toàn Nam 26/08/2004 THCS Th.TH 0 3.25 3.4 4.25 18.4 431
18 A530432 thị trang Nam 10/04/2004 THCS T.AN 2 5.25 3.8 1 18.3 432
10 A530217 hoàng thị lam Nữ 24/06/2004 THCS T.AN 2 3.5 4.8 2.25 18.3 432
6 A530135 bùi thị hạnh Nữ 20/05/2004 THCS Th.TH 2 2.25 3.8 4 18.3 432
1 A530024 trần văn anh Nam 19/05/2004 THCS T.AN 2 2.5 4.8 3.25 18.3 432
1 A530022 nguyễn tuấn anh Nam 06/05/2004 THCS Th.TH 0 2 2.8 5.75 18.3 432
10 A530236 hoàng thị thùy linh Nữ 07/08/2004 THCS Th.L 0 2.5 4.2 4.5 18.2 437
12 A530268 hoàng thế mạnh Nam 21/11/2004 THCS VL 0 6 2.6 1.75 18.1 438
11 A530261 nguyễn thị mai Nữ 01/02/2004 THCS Th.KH 2 5.25 3.6 1 18.1 438
8 A530171 trần thị hoài Nữ 15/03/2004 THCS Ng.Sơn 0 4.25 3.6 3 18.1 438
4 A530074 chu đức duy Nam 16/08/2004 THCS Th.Chi 2 3.5 4.6 2.25 18.1 438
1 A530017 thái thị lan anh Nữ 16/09/2004 THCS Th.Chi 2 4.25 3.6 2 18.1 438
6 A530144 nguyễn thị hằng Nữ 10/12/2003 THCS Th.TH 0 4 4 3 18 443
14 A530322 phạm thị phương Nữ 25/10/2004 THCS VL 0 4.5 3.8 2.5 17.8 444
4 A530090 nguyễn danh đạt Nam 18/10/2004 THCS T.AN 2 4 4.2 1.75 17.7 445
13 A530309 nguyễn ngọc trâm như Nữ 19/11/2004 THCS Th.L 0 4.25 4 2.5 17.5 446
12 A530272 phạm thị na Nữ 21/06/2004 THCS VL 0 4.5 4 2.25 17.5 446
7 A530166 trần thị kiều hoa Nam 08/10/2004 THCS Th.TH 0 3.5 4.4 3 17.4 448
16 A530370 trần văn tài Nam 10/03/2004 THCS T.AN 2 3.25 3.2 2.75 17.2 449
13 A530303 phạm văn nhật Nam 15/10/2004 THCS VL 0 4.75 4.2 1.75 17.2 449
12 A530273 phạm thị na Nữ 15/10/2004 THCS T.AN 2 3.5 2.2 3 17.2 449
15 A530340 trần văn quyến Nam 24/05/2004 THCS T.AN 2 2.5 4.6 2.75 17.1 452
17 A530396 nguyễn thị thu thảo Nữ 10/08/2004 THCS Ng.Sơn 0 2.75 3.4 4 16.9 453
17 A530387 nguyễn đức thảo Nam 15/09/2004 THCS VL 0 2.25 5.4 3.5 16.9 453
15 A530358 văn sơn Nữ 29/11/2003 THCS VL 0 3.75 5.4 2 16.9 453
18 A530413 nguyễn thị thỏa Nữ 25/01/2003 THCS Th.KH 2 4.25 2.2 2 16.7 456
14 A530326 nguyễn thị thu phương Nữ 01/06/2004 THCS Th.TH 0 4.75 3 2 16.5 457
10 A530225 hoàng thị linh Nữ 07/04/2004 THCS VL 0 4 3 2.75 16.5 457
14 A530321 hoàng thị phương Nữ 10/10/2004 THCS Th.L 0 4 4.4 2 16.4 459
8 A530190 trần quang huy Nam 24/01/2004 THCS T.AN 2 4.5 4.4 0.5 16.4 459
8 A530183 trần văn hoàng Nam 26/05/2004 THCS VL 0 3 3.4 3.5 16.4 459
1 A530006 nguyễn đậu quỳnh anh Nữ 10/07/2004 THCS Th.TH 0 5.25 4.4 0.75 16.4 459
19 A530448 trần quang trình Nam 20/02/2004 THCS T.AN 2 3 3.8 2.25 16.3 463
18 A530418 hoàng thị thủy Nữ 19/06/2004 THCS Th.L 2 4 3.2 1.5 16.2 464
4 A530088 đặng đạt Nam 27/03/2004 THCS VL 0 4.5 2.6 2.25 16.1 465
17 A530394 trần thị phương thảo Nữ 25/05/2004 THCS Th.L 0 3.5 4 2.5 16 466
7 A530154 nguyễn anh hiếu Nam 18/07/2004 THCS T.AN 2 2.5 4 2.5 16 466
12 A530278 nguyễn đình nam Nam 18/07/2004 THCS VL 0 4.5 4.8 1 15.8 468
9 A530196 hoàng văn huy Nam 29/10/2004 THCS Th.KH 2 3.75 4.2 1 15.7 469
2 A530037 trần   bắc Nam 21/01/2004 THCS Th.Chi 2 2.5 4.6 2 15.6 470
8 A530184 phan văn ngọc hoàng Nam 28/03/2004 THCS VL 0 3.75 4.4 1.75 15.4 471
4 A530083 trần văn dương Nam 07/09/2004 THCS VL 0 4.5 3.8 1.25 15.3 472
4 A530082 hồ tùng dương Nam 23/07/2004 THCS T.AN 2 5.25 2.6 0 15.1 473
17 A530401 phạm đức thắng Nam 05/11/2004 THCS Th.Chi 2 2.5 3.4 2.25 14.9 474
17 A530389 nguyễn thị thảo Nữ 24/04/2004 THCS VL 0 2.5 3.6 3 14.6 475
6 A530138 trần văn hạnh Nam 12/02/2004 THCS Th.KH 2 2.75 4.6 1.25 14.6 475
4 A530095 đặng quốc đạt Nam 14/08/2004 THCS Th.L 0 3 4 2.25 14.5 477
15 A530349 hoàng thị như quỳnh Nữ 15/01/2004 THCS Th.L 0 4 4.8 0.5 13.8 478
17 A530390 nguyễn thị thảo Nữ 25/05/2004 THCS VL 0 3.5 3.4 1.5 13.4 479
14 A530327 nguyễn cảnh quang Nam 21/08/2004 THCS T.AN 2 2.25 3.6 1.5 13.1 480
9 A530205 hoàng doãn khánh Nam 10/08/2004 THCS T.AN 2 3 4.6 0.25 13.1 480
9 A530214 trần văn kiên Nam 29/01/2004 THCS Th.L 0 1.5 4 3 13 482
17 A530397 nguyễn đức thân Nam 02/02/2004 THCS T.AN 2 3.25 3 0.5 12.5 483
21 A530484 ngô thị kiều vân Nữ 08/09/2004 THCS Th.KH 2 2.75 3.4 0.75 12.4 484
17 A530407 phạm văn thế Nam 08/09/2004 THCS T.AN 2 2 2.6 1.75 12.1 485
20 A530463 nguyễn anh tuấn Nam 28/05/2004 THCS Th.KH 2 3.5 1.8 0.5 11.8 486
19 A530452 nguyễn danh trung Nam 24/11/2004 THCS T.AN 2 3 2.8 0.5 11.8 486
1 A530019 hoàng thị quỳnh anh Nữ 21/10/2003 THCS Th.L 2 3 3.2 0.25 11.7 488
10 A530221 hoàng văn lành Nam 05/05/2004 THCS T.AN 2 2.25 3 1 11.5 489
18 A530416 đặng thị thu Nữ 20/10/2002 THCS Th.KH 2 2.75 2.8 0.5 11.3 490
12 A530269 phan văn mạnh Nam 24/07/2002 THCS Th.KH 2 3 2.4 0.25 10.9 491
20 A530458 hoàng ngọc trường Nam 10/11/2004 THCS Th.Chi 2 1.75 4 0.25 10 492
11 A530244 dương hồng lĩnh Nam 11/08/2004 THCS Th.L 0 2.75 3.8 0.25 9.8 493
11 A530252 trần văn lợi Nam 15/02/2004 THCS T.AN 2 1.5 4.2 0.25 9.7 494
20 A530465 nguyễn chương tuấn Nam 15/02/2004 THCS T.AN 2 1.5 3.6 0.5 9.6 495
12 A530267 dương đức mạnh Nam 03/10/2004 THCS Th.L 0 2.25 4 0.5 9.5 496
3 A530058 nguyễn đình công Nam 17/07/2003 THCS Th.TH 0 2.5 3.6 0.25 9.1 497
16 A530383 trần văn thành Nam 15/01/2003 THCS Th.KH 2 -1 -1 -1 2 498
16 A530368 hoàng văn tài Nam 15/09/2004 THCS Th.KH 2 -1 -1 -1 2 498
5 A530116 đặng thị giang Nữ 10/07/2004 THCS Th.KH 2 -1 -1 -1 2 498
11 A530245 bùi xuân lĩnh Nam 10/04/2004 THCS VL 0 -1 -1 -1 0 501

Nguồn tin: SỞ GD&ĐT NGHỆ AN:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây